Gương các giáo sĩ
đấu tranh cho người nghèo
và lời mời gọi trở về
với Học thuyết Xã hội Công giáo
Trong lịch sử Giáo hội, ánh sáng của Tin Mừng
nhiều khi đến từ những con người âm thầm,
nhưng can đảm, dám đứng về phía những người bị chà đạp.
Chẳng những họ bị bách hại bởi quyền lực thế tục,
và đôi khi họ cũng bị bạc đãi
bởi chính quyền bính tôn giáo trong thời đại của họ.
Nhưng chính họ, bằng đời sống,
thậm chí bằng đau khổ hay cái chết của mình,
đã trở thành những chứng nhân sáng ngời
cho công lý Tin Mừng và cho Học thuyết Xã hội Công giáo.
o0o
Trong những ngày biến động vừa qua, khi vụ việc liên quan đến linh mục Antôn Đặng Hữu Nam trở thành tâm điểm tranh luận trong cộng đồng Công giáo Việt Nam, tôi cảm nhận một nỗi đau rất lớn: nhiều người trong Giáo hội đã không hiểu cha Nam. Thay vì nhìn vào những gì cha đã làm cho người nghèo, cho nạn nhân Formosa, cho những người bị áp bức, thì không ít người lại vội vàng kết án, gán cho cha những nhãn hiệu nặng nề, thậm chí xem cha như kẻ chống đối Giáo hội.
Điều ấy không chỉ bất công, mà còn cho thấy một sự thiếu hiểu biết sâu sắc về truyền thống của Giáo hội, truyền thống của những mục tử dám đứng về phía người nghèo, dám bảo vệ phẩm giá con người, dám nói sự thật trước bạo quyền. Chính vì thế, tôi viết bài này như một lời mời gọi trở về với ánh sáng của Tin Mừng, với lịch sử Giáo hội, và với Học thuyết Xã hội Công giáo, nền tảng mà mọi Kitô hữu Việt Nam cần bước theo trong thời điểm đầy thử thách này.
I. Truyền thống Giáo Hội: Ánh sáng từ những chứng nhân công lý
Trong lịch sử Giáo hội, ánh sáng của Tin Mừng không phải lúc nào cũng tỏa ra từ những bài giảng hùng hồn hay những nghi lễ long trọng. Nhiều khi, ánh sáng ấy đến từ những con người âm thầm, nhưng can đảm, dám đứng về phía những người bị chà đạp. Họ không được chào đón bởi quyền lực thế tục, và đôi khi cũng không được chào đón bởi chính quyền bính tôn giáo trong thời đại của họ. Nhưng chính họ, bằng đời sống và cái chết của mình, đã trở thành những chứng nhân sáng ngời cho công lý Tin Mừng và cho Học thuyết Xã hội Công giáo.
1. Tổng Giám mục Oscar Romero, tiếng nói của người nghèo
Tổng Giám mục Oscar Romero (xin xem chú thích cuối bài) không phải là người thích đối đầu, không phải là nhà hoạt động chính trị, không phải là người tìm kiếm xung đột. Nhưng khi nhìn thấy nông dân bị giết hại, người nghèo bị bóc lột, người vô tội bị bắt cóc và tra tấn, ông không thể im lặng. Ông nói: «Khi tôi bênh vực người nghèo, họ nói tôi làm chính trị. Nhưng khi tôi im lặng trước bất công, tôi phản bội Tin Mừng.» Câu nói ấy đã trở thành kim chỉ nam cho sứ vụ của ông. Ông bị bắn chết ngay khi đang dâng lễ, và Giáo hội đã phong thánh cho ông, không phải vì ông chống lại chính quyền, mà vì ông trung thành với Đức Kitô đến cùng.
2. Linh mục Jerzy Popiełuszko, chứng nhân của sự thật
Linh mục Jerzy Popiełuszko (xin xem chú thích ở cuối bài) trở thành tiếng nói của công nhân trong phong trào Solidarność, không phải để lật đổ chính quyền, mà để bảo vệ phẩm giá con người. Ông giảng về sự thật, về tự do, về lòng can đảm, và về bổn phận của Kitô hữu trước bất công. Mật vụ cộng sản bắt cóc và sát hại ông, nhưng Giáo hội đã tuyên phong chân phước cho ông, vì ông sống đúng tinh thần của Tin Mừng: «Sự thật sẽ giải phóng anh em.»
3. Đức Hồng Y Nguyễn Văn Thuận, tự do nội tâm trước bạo quyền
Đức Hồng Y Nguyễn Văn Thuận không xuống đường đấu tranh, nhưng ngài chống lại bất công bằng sự kiên cường trong tù, bằng tự do nội tâm, bằng sự từ chối khuất phục trước bạo quyền. Ngài trở thành biểu tượng của sự thật và lòng can đảm trong Giáo hội Việt Nam. Ngài được tuyên phong Đấng Đáng Kính, một bước đầu trong tiến trình phong thánh.
Ngoài ba vị trên, chúng ta cũng còn những gương rất sáng như Linh mục Maximilian Kolbe, cha đứng lên bảo vệ tù nhân trong trại Auschwitz, và hiến mạng sống để cứu một người cha gia đình, nên đã được Giáo Hội phong thánh vì đã sống Tin Mừng đến cùng. Hay như Linh mục Stanisław Orlemanski (ở Ba Lan), cha công khai lên tiếng chống lại đàn áp tôn giáo của chế độ cộng sản Ba Lan. Chắc chắn trong các chế độ độc tài, khi họ không dám công khai khủng bố những vị đấu tranh bất lợi cho họ vì sợ dư luận hay vì một lý do nào khác, thì họ nhờ chính những vị bề trên trong Giáo Hội giúp họ làm việc ấy. Nhưng thay vì bảo vệ những vị bề trên ấy, thì Giáo hội lại bảo vệ và tôn vinh những Kitô hữu dám hy sinh cho người nghèo, cho những người bị áp bức bất công.
Những chứng nhân ấy cho thấy: đấu tranh cho người nghèo không phải là ngoại lệ, mà là truyền thống của Giáo hội.
Những chứng nhân ấy cho thấy: đấu tranh cho người nghèo không phải là ngoại lệ, mà là truyền thống của Giáo hội.
II. Trường hợp Linh mục Đặng Hữu Nam: tiếp nối truyền thống công lý
Trong bối cảnh ấy, trường hợp linh mục Đặng Hữu Nam không phải là điều gì xa lạ. Ông đứng về phía nạn nhân Formosa, về phía người nghèo bị tước đoạt sinh kế, về phía người bị đàn áp, về phía những người không có tiếng nói. Ông không làm chính trị đảng phái; ông làm mục vụ. Ông không chống Giáo hội; ông chống bất công. Ông không phá hoại hiệp nhất; ông bảo vệ phẩm giá con người.
Những gì ông làm, về bản chất, không khác gì những gì Romero và Popiełuszko đã làm.
Điều khác biệt là: trong trường hợp linh mục Nam, thay vì được bảo vệ, ông bị cô lập, bị hạn chế mục vụ, bị treo chén, bị quản thúc, và cuối cùng bị đưa vào tiến trình hình sự ngoại tư pháp. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: phải chăng quyền bính tôn giáo đã bị áp lực chính trị chi phối? Phải chăng Giáo hội, thay vì đứng về phía người nghèo, lại chọn sự an toàn cho cơ chế? Phải chăng có những vị mục tử đã trở thành công cụ cho quyền lực thế tục, giống như các thượng tế và người Pharisêu trong Gioan 11, khi họ nói: «Thà một người chết thay cho dân còn hơn là toàn dân bị tiêu diệt»?
Câu hỏi ấy không nhằm kết án ai, nhưng nhằm soi sáng một thực tại: khi quyền bính tôn giáo sợ nhà cầm quyền hơn sợ Thiên Chúa, thì quyền bính ấy có nguy cơ hy sinh người vô tội để bảo vệ tổ chức.
III. Bài học từ lịch sử Giáo Hội Việt Nam
Trong lịch sử Giáo hội Việt Nam, cũng đã có những trường hợp mà một số vị giám mục, vì áp lực chính trị, đã trở thành công cụ cho chế độ cộng sản. Có những vị đã ký những văn bản lên án các linh mục đấu tranh cho tự do tôn giáo. Có những vị đã hợp tác với chính quyền để kiểm soát giáo dân. Có những vị đã im lặng trước bất công, thậm chí biện minh cho những hành động đàn áp.
Không chỉ có tại Việt Nam, mà tại Ba Lan, một trường hợp nổi tiếng, đó là trường hợp của Đức Tổng Giám mục Stanisław Wielgus gây chấn động lớn trong Giáo hội Công giáo Ba Lan sau khi chế độ cộng sản sụp đổ, khiến ông đã phải từ chức.
Những điều ấy không phải là bí mật; chúng là một phần của lịch sử mà chúng ta phải đối diện với sự trung thực và can đảm.
IV. Lời mời gọi trở về với Học thuyết Xã hội Công giáo
Trong bối cảnh ấy, việc linh mục Nam bị trừng phạt không thể chỉ được nhìn như một vấn đề «kỷ luật nội bộ». Nó phải được nhìn trong ánh sáng của Tin Mừng, của lịch sử Giáo hội, và của lương tri Kitô giáo.
Nếu Giáo hội đã phong thánh cho Romero và Popiełuszko vì họ dám đứng về phía người nghèo, thì Giáo hội không thể kết án linh mục Nam vì những hành động tương tự. Nếu Giáo hội đã tôn vinh những mục tử dám nói sự thật, thì Giáo hội không thể trừng phạt một mục tử vì ông nói sự thật. Nếu Giáo hội đã từng sai lầm khi im lặng trước bất công, thì Giáo hội hôm nay không thể lặp lại sai lầm ấy.
Điều quan trọng nhất là: trong mọi thời đại, những mục tử dám đứng về phía người nghèo luôn bị hiểu lầm, bị cô lập, bị áp lực, nhưng họ luôn là những người trung thành nhất với Đức Kitô. Và lịch sử, cuối cùng, luôn đứng về phía họ. Chính Đức Giêsu cũng đã báo trước số phận của những người dám sống theo lương tâm: «Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ. Phúc cho anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa. Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao. Quả vậy, các ngôn sứ là những người đi trước anh em cũng bị người ta bách hại như thế» (Mt 5:10-12)
Vì thế, thay vì kết án linh mục Nam, chúng ta phải nhìn vào gương của ông như một lời mời gọi trở về với giáo huấn của Giáo hội, đặc biệt là Học thuyết Xã hội Công giáo. Học thuyết ấy dạy rằng Kitô hữu phải đứng về phía người nghèo, phải bảo vệ nạn nhân, phải lên tiếng trước bất công, phải xây dựng một xã hội tôn trọng phẩm giá con người. Linh mục Nam đã sống điều ấy một cách cụ thể, can đảm, và trung thành. Ông đã làm điều mà mọi Kitô hữu Việt Nam được mời gọi làm.
Và nếu chúng ta thực sự muốn Giáo hội trở thành ánh sáng cho xã hội Việt Nam hôm nay, thì không có con đường nào khác ngoài việc bước theo con đường mà Học thuyết Xã hội Công giáo chỉ ra, con đường mà linh mục Nam đã đi trước chúng ta.
Nguyễn Chính Kết
_______________________________
Chú Thích:
Chú Thích:
(1) Oscar Arnulfo Romero (1917–1980), Tổng Giám mục San Salvador, bị ám sát ngày 24/3/1980 khi đang dâng lễ. Ngài được Đức Giáo hoàng Phanxicô phong thánh ngày 14/10/2018. Những bài giảng của ngài về công lý xã hội được xem là nền tảng cho phong trào bảo vệ nhân quyền tại El Salvador.
(2) Câu nói nổi tiếng của Thánh Oscar Romero: «Khi tôi bênh vực người nghèo, họ nói tôi làm chính trị. Nhưng khi tôi im lặng trước bất công, tôi phản bội Tin Mừng.» Đây là một trong những tuyên ngôn mạnh mẽ nhất của Giáo hội về bổn phận mục tử trước bất công xã hội. Nhưng ngài đã bị các giám mục khác bất bình, phản đối mạnh mẽ, đến nỗi Đức Giáo hoàng Phanxicô nói về Oscar Romero: Ngài đã bị ‘vạ tuyệt thông’ trong lời thì thầm của nhiều giám mục: https://www.youtube.com/watch?v=9y3q68tgSQs
(3) Jerzy Popiełuszko (1947–1984), linh mục Ba Lan, tuyên úy phong trào công nhân Solidarność. Ngài bị mật vụ cộng sản bắt cóc và sát hại. Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI phong chân phước cho ngài ngày 6/6/2010. Các bài giảng của ngài về sự thật và tự do trở thành biểu tượng chống đàn áp tại Ba Lan.
(4) Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận (1928–2002), bị giam giữ 13 năm bởi chế độ cộng sản Việt Nam. Ngài được tuyên phong Đấng Đáng Kính năm 2017. Tác phẩm Đường Hy Vọng và Năm Chiếc Bánh & Hai Con Cá là chứng từ sống động về tự do nội tâm và sự chống lại bất công bằng tình yêu Kitô giáo.
(5) Học thuyết Xã hội Công giáo (Compendium of the Social Doctrine of the Church), Hội đồng Giáo hoàng Công lý và Hòa bình, 2004. Các số 182–184 nhấn mạnh bổn phận của Giáo hội đứng về phía người nghèo và lên tiếng trước bất công xã hội.
(6) Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng), Tông huấn của Đức Giáo hoàng Phanxicô, 2013. Số 198: «Tôi muốn một Giáo hội nghèo cho người nghèo.» Số 201: «Không ai được phép yêu cầu người khác im lặng trước bất công.»
(7) Sollicitudo Rei Socialis, Thông điệp của Đức Gioan Phaolô II, 1987. Số 42: «Im lặng trước bất công là đồng lõa với bất công.» Đây là một trong những nền tảng thần học mạnh mẽ nhất cho việc lên tiếng bảo vệ nạn nhân.
(8) Lc 4:18–19: Sứ vụ của Đức Giêsu được xác định bằng việc «loan báo Tin Mừng cho người nghèo… trả tự do cho kẻ bị áp bức.» Đây là nền tảng Kinh Thánh cho mọi hoạt động mục vụ liên quan đến công lý xã hội.
(9) Mt 25:40: «Mỗi lần các con làm cho một trong những người bé nhỏ nhất này, là các con làm cho chính Ta.» Giáo hội dùng đoạn này để xác định bổn phận luân lý của Kitô hữu đối với người nghèo và người bị áp bức.
(10) Am 5:24: «Hãy để công lý tuôn trào như nước, và chính trực như dòng suối không bao giờ cạn.» Các nhà thần học xã hội thường xem đây là «tuyên ngôn công lý» của Cựu Ước.
(11) Về hiện tượng một số giám mục bị chính trị hóa trong lịch sử Giáo hội Việt Nam: nhiều tài liệu nghiên cứu độc lập đã ghi nhận việc một số vị ký văn bản lên án các linh mục đấu tranh cho tự do tôn giáo, hoặc hợp tác với chính quyền để kiểm soát sinh hoạt tôn giáo. Đây là thực tế lịch sử cần được nhìn nhận với sự trung thực và phân định thiêng liêng.
(12) Trường hợp linh mục Đặng Hữu Nam: các bài giảng, bài viết và hoạt động của cha liên quan đến nạn nhân Formosa, người nghèo, và người bị đàn áp đều phù hợp với tinh thần Học thuyết Xã hội Công giáo. Việc cha bị cô lập, treo chén và đưa vào tiến trình hình sự ngoại tư pháp cần được soi chiếu dưới ánh sáng giáo huấn chính thức của Giáo hội về công lý và phẩm giá con người.
(13) Gioan 11:47–50: Lời của Thượng tế Caipha «Thà một người chết thay cho dân» là biểu tượng kinh điển của quyền bính tôn giáo khi bị chính trị hóa. Đây là một cảnh báo mục vụ quan trọng cho mọi thời đại.
(14) Các tài liệu tham khảo thêm: – Gustavo Gutiérrez, A Theology of Liberation (Thần học Giải phóng). – Jon Sobrino, The Principle of Mercy (Nguyên tắc Lòng Thương Xót). – Paul VI, Populorum Progressio (Phát triển các dân tộc). – Benedict XVI, Caritas in Veritate (Bác ái trong Chân lý).
(15) Đức Cha Stanisław Wielgus được Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI bổ nhiệm làm Tổng Giám mục Warszawa vào tháng 12 năm 2006. Tuy nhiên, ngay trước lễ nhậm chức vào tháng 1 năm 2007, các tài liệu từ hồ sơ của mật vụ cộng sản Ba Lan (SB – Służba Bezpieczeństwa) được công bố. Các tài liệu này cho rằng ngài đã có cộng tác với mật vụ trong những năm 1970 dưới hình thức cung cấp thông tin. Ban đầu, ngài phủ nhận hoặc cho rằng mức độ cộng tác không đáng kể. Nhưng sau khi các bằng chứng được công bố rộng rãi và gây tranh cãi, ngài đã xin từ chức, và Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI chấp thuận ngay trong ngày ngài dự định nhậm chức (7/1/2007).
Chế độ độc tài nào rồi cũng chấm dứt, tất cả những ai cộng tác với chế độ độc tài để bách hại người công chính cũng sẽ được công chúng biết.
Chế độ độc tài nào rồi cũng chấm dứt, tất cả những ai cộng tác với chế độ độc tài để bách hại người công chính cũng sẽ được công chúng biết.
- Từ khóa :
- đấu tranh cho người nghèo
Gửi ý kiến của bạn





