Đức cha Lê Hữu Từ,
Mẫu gương mục tử can đảm
cho Giáo hội Việt Nam hôm nay

Thời nay, ít nhiều giống như thời Bắc Việt trước 1975,
các giám mục Việt Nam đang sống trong một môi trường
mà sự thật thường bị bóp méo, bị kiểm soát, bị giới hạn.
Chính vì thế, chứng tá của Đức cha Lê Hữu Từ
trở thành nguồn soi sáng tuyệt vời:
mục tử phải trung thành với sự thật,
mục tử phải trung thành với lương tâm,
mục tử phải trung thành với Tin Mừng,
dù điều đó đôi khi đòi hỏi sự can đảm thầm lặng.
(Bài này tôi lấy cảm hứng từ bài Giám-mục Lê Hữu Từ: bước chân thừa-sai làm mềm sỏi đá của bà Phạm Minh Tâm, bài ấy giúp tôi ôn lại cuộc đời mục tử rất thánh thiện nhưng cũng rất can đảm của một vị giám mục mà tôi rất cảm phục. Tôi nghĩ bài của bà rất thích hợp cho công việc mục vụ của Giáo Hội Việt Nam hôm nay.)
Trong lịch sử Giáo hội Việt Nam: Đức cha Tađêô Lê Hữu Từ (1896-1967) là một trong những khuôn mặt mục tử đã sống trọn vẹn căn tính Giám mục như hình ảnh sống động của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành giữa một thời đại đầy thử thách. Ngài không chỉ là một nhà lãnh đạo giáo phận, nhưng là một người cha thiêng liêng, một người bảo vệ đoàn chiên, và một chứng nhân của lương tâm Kitô giáo trong bối cảnh xã hội bị chi phối bởi ý thức hệ và áp lực chính trị.
Hôm nay, khi Giáo hội Việt Nam tiếp tục bước đi trong một môi trường xã hội phức tạp, đôi khi đầy áp lực và giới hạn, chứng tá của Đức cha Lê Hữu Từ vẫn vang vọng như một lời mời gọi thiêng liêng dành cho các mục tử: hãy can đảm sống theo lương tâm, theo thánh ý Thiên Chúa, hơn là theo những áp lực của thời cuộc.
Đây không phải là lời phê phán, nhưng là lời khích lệ, bởi chính Giáo hội luôn cần những mẫu gương mục tử như thế để soi đường.
Giám mục Tađêô Lê Hữu Từ (1896-1967), nguyên Giám mục Phát Diệm (1945-1959)
1. Một mục tử biết đặt Thiên Chúa lên trên mọi quyền lực trần thế
Đức cha Lê Hữu Từ đã sống một điều mà Tin Mừng đòi hỏi nơi người mục tử: đặt Thiên Chúa lên trên mọi quyền lực, và đặt đoàn chiên lên trên mọi tính toán.
Trong bối cảnh xã hội bị chi phối bởi ý thức hệ thời Hồ Chí Minh, ngài vẫn giữ được sự tự do nội tâm của người mục tử: tự do để nói sự thật, tự do để bảo vệ đoàn chiên, tự do để sống theo lương tâm Kitô giáo.
Sự tự do ấy không đến từ sức mạnh chính trị, nhưng đến từ sự kết hợp sâu xa với Đức Kitô, Đấng đã nói: «Sự thật sẽ giải phóng anh em» (Ga 8:32); «Anh em đừng sợ những kẻ giết được thân xác, mà sau đó không làm gì hơn được nữa. Thầy sẽ chỉ cho anh em biết phải sợ ai: hãy sợ Đấng đã giết rồi, lại có quyền ném vào hoả ngục» (Lc 12:4-5).
Ngày nay, các giám mục Việt Nam cũng đang sống trong một môi trường đầy giới hạn và áp lực. Nhưng chính vì thế, chứng tá của Đức cha Lê Hữu Từ lại càng trở nên nguồn cảm hứng thiêng liêng: một mục tử có thể giữ được tự do nội tâm ngay cả khi bên ngoài bị ràng buộc.
2. Một mục tử biết hiến mình vì đoàn chiên
Tin Mừng Gioan ghi lại lời Đức Giêsu: «Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.» (Ga 10:11). Đức cha Lê Hữu Từ đã sống trọn vẹn câu Lời Chúa này. Ngài đứng giữa chiến tuyến không phải như một nhà chính trị, nhưng như người cha, sẵn sàng trở thành lá chắn cho đoàn chiên trước bạo lực và bất công.
Ngày nay, các giám mục Việt Nam cũng đang đối diện với những thách đố khác: áp lực từ nhà nước, sự giám sát chặt chẽ, những giới hạn trong tiếng nói công khai, những nguy cơ khi bảo vệ quyền lợi của giáo dân.
Không ai có thể đòi hỏi các ngài phải hành động giống hệt Đức cha Lê Hữu Từ, vì hoàn cảnh mỗi thời mỗi khác. Nhưng chứng tá của ngài vẫn là lời nhắc nhở hiền lành: mục tử được mời gọi hiến mình, dù trong những cách âm thầm và kín đáo nhất.
3. Một mục tử của sự thật và lương tâm
Đức cha Lê Hữu Từ không để ý thức hệ định nghĩa con người, không để quyền lực định hướng lương tâm. Ngài chọn đứng về phía sự thật, vì sự thật là nền tảng của Tin Mừng.
Ngày nay, các giám mục Việt Nam cũng đang sống trong một môi trường mà sự thật đôi khi bị bóp méo, bị kiểm soát, bị giới hạn. Chính vì thế, chứng tá của Đức cha Lê Hữu Từ trở thành nguồn soi sáng: mục tử phải trung thành với sự thật, mục tử phải trung thành với lương tâm, mục tử phải trung thành với Tin Mừng, dù điều đó đôi khi đòi hỏi sự can đảm thầm lặng.
Không phải lúc nào sự can đảm cũng mang hình thức đối đầu. Đôi khi sự can đảm là kiên trì giữ lương tâm, không để mình bị khuất phục, không để Tin Mừng bị bóp méo, không để đoàn chiên bị bỏ rơi.
4. Một mẫu gương để nâng đỡ, không phải để phê phán
Khi nhắc đến Đức cha Lê Hữu Từ, chúng ta không nhằm so sánh hay phê phán các giám mục Việt Nam hôm nay. Mỗi thời đại có những thách đố riêng, mỗi mục tử có những giới hạn và hoàn cảnh riêng. Nhưng Giáo hội luôn cần những mẫu gương để soi đường. Và Đức cha Lê Hữu Từ là một mẫu gương như thế: mẫu gương của lòng can đảm, mẫu gương của lương tâm, mẫu gương của sự tự do nội tâm, mẫu gương của tình yêu mục tử.
Khi các giám mục Việt Nam đọc về ngài, điều mong muốn không phải là sự so sánh, nhưng là sự khích lệ: một lời mời gọi sống căn tính mục tử với trái tim rộng mở, lương tâm ngay thẳng, và sự trung tín với Thiên Chúa hơn mọi áp lực của thời cuộc.
o0o
Một lời mời gọi thiêng liêng cho Giáo hội Việt Nam
Đức cha Lê Hữu Từ đã để lại một di sản thiêng liêng quý giá: một đời mục vụ được thấm nhuần Thánh Thần, một lương tâm được soi sáng bởi Tin Mừng, một trái tim mục tử biết hiến mình cho đoàn chiên.
Trong bối cảnh hôm nay, khi Giáo hội Việt Nam vẫn đang bước đi giữa những giới hạn và áp lực, chứng tá của ngài trở thành lời mời gọi dành cho các mục tử: hãy can đảm theo tiếng Chúa, hãy trung tín với lương tâm, hãy đặt đoàn chiên lên trên mọi tính toán, hãy sống tự do nội tâm của người mục tử, và hãy để Tin Mừng định hướng mọi quyết định.
Đây không phải là lời phê phán, nhưng là lời nâng đỡ, để mỗi giám mục Việt Nam, trong hoàn cảnh riêng của mình, có thể tìm thấy nơi Đức cha Lê Hữu Từ một người anh cả, một người cha, và một mẫu gương mục tử bất khuất để soi sáng hành trình mục vụ của mình hôm nay.
Nguyễn Chính Kết