Phân biệt Nhát và Hèn trong luân lý Kitô giáo

23/07/20268:29 SA(Xem: 580)
Phân biệt Nhát và Hèn trong luân lý Kitô giáo

Phân biệt Nhát và Hèn

trong luân lý Kitô giáo

 aaa

Hèn và Nhát, hai chữ này trong tiếng Việt

thường hay đi liền nhau, thành «hèn nhát»

như thể hai chữ cùng một nghĩa,

khiến rất nhiều người không phân biệt

ý nghĩa khác nhau của hai từ ấy. 

Nhưng trong truyền thống luân lý Kitô giáo,

chúng lại rất khác nhau.

Và sự phân biệt này rất cần thiết trong đời sống tâm linh,

nó giúp chúng ta sống trưởng thành hơn

trong đức tin và đời sống tâm linh.
 

1. Nỗi sợ như một kinh nghiệm tự nhiên của con người

Sợ hãi không phải là tội; đó là sự hữu hạn của thân phận con người
Trong tiếng Việt, hai chữ «nhát» và «hèn» thường được dùng lẫn lộn, có vẻ như đồng nghĩa với nhau. Tuy nhiên, trong tâm lý học và thần học luân lý Kitô giáo, đó là hai khái niệm khác nhau. Nếu không phân biệt, người ta rất dễ kết án những người vốn chỉ có phản ứng sợ hãi tự nhiên như thể họ đã phạm lỗi luân lý. Tuy nhiên, có những người rất bạo dạn, trước nguy hiểm nhiều khi không hề run sợ, nhưng vẫn là người hèn vì không dám làm theo đòi buộc của lương tâm. Trái lại, có những người vốn nhút nhát, nhưng khi lương tâm đòi hỏi phải làm một việc mà cả những người bạo dạn cũng phải sợ, thì họ vẫn dám làm.
Nói chung, sợ là một cảm giác bẩm sinh, là bản năng tự vệ của mọi sinh vật kể cả con người. Tuy nhiên, con người có nhiều nỗi sợ hơn con vật: sợ đau, sợ mất mát, sợ bị tổn thương, sợ bị hiểu lầm, sợ thất bại, sợ chết, v.v... Nỗi sợ là phản ứng tự nhiên của một hữu thể biết mình rất mong manh.
Aristotle, trong Nicomachean Ethics, nói rằng fear (Φόβος / sợ hãi) là một cảm xúc tự nhiên, và người can đảm không phải là người không biết sợ, nhưng là người biết đặt nỗi sợ vào đúng vị trí của nó. Ông viết: «Người can đảm là người biết sợ điều đáng sợ và không sợ điều không đáng sợ.»
Thánh Tôma Aquinô tiếp nối tư tưởng ấy trong Summa Theologiae (II-II, q.125), ông phân biệt giữa nhát (timidity/timor) và hèn (cowardice/timiditas). Theo thánh Tôma, nỗi sợ tự nhiên không phải là tội, vì nó thuộc về bản năng bảo vệ sự sống. Nhưng hèn là một hành vi luân lý, một sự lựa chọn, khi con người để nỗi sợ điều khiển mình đến mức từ bỏ điều thiện phải làm.
Như vậy, Nhát là một cảm xúc. Hèn là một quyết định.
 
2. Phân biệt nền tảng: Nhát là cảm xúc, Hèn là thói xấu
Nhát là phản ứng; hèn là vì sợ hãi mà từ bỏ điều thiện / làm điều xấu
Trong đời sống luân lý, Giáo hội phân biệt rất rõ:
    • Nhát (fearful/timid) là một trạng thái tâm lý, tự nó không mang tính luân lý. Nó chỉ trở thành vấn đề luân lý khi ta để nỗi sợ dẫn ta đến điều sai.
    • Hèn (cowardly/cowardice) là một hành vi luân lý tiêu cực: từ chối điều thiện mà lương tâm buộc phải làm vì sợ đau, sợ mất mát, sợ trách nhiệm, sợ sự thật.
Thánh Tôma Aquinô nói: «Hèn là một thói xấu đối lập với đức can đảm, bởi vì nó do sợ hãi mà từ bỏ điều thiện mà lý trí nhận biết» (Cowardice is a vice opposed to fortitude, because it abandons the good of reason due to fear) (ST II-II, q.125, a.1)
Nghĩa là: Hèn là khi nỗi sợ khiến ta bỏ điều đúng. Thánh Augustinô cũng viết trong City of God: «Sự sợ hãi trở thành tội lỗi khi nó khiến lòng người quay lưng lại với công lý» (Fear becomes sin when it turns the heart away from justice). Như vậy, nỗi sợ không xấu. Nhưng khi nỗi sợ làm ta quay lưng lại với công lý, với sự thật, với bổn phận, thì nó trở thành hèn.
Xin đưa ra vài ví dụ cụ thể: Một người cha vì sợ mất việc, nên lo lắng, bất an, mất ăn mất ngủ. Đó là nhát, là điều hoàn toàn tự nhiên. Nhưng nếu vì sợ mất việc mà anh không dám bảo vệ sự thật, hoặc không dám từ chối điều sai, thì đó là hèn. Hay một người mẹ sợ con mình thất bại, thì nỗi sợ ấy là bình thường, không có gì là xấu. Nhưng nếu vì sợ con thất bại mà chị không dám dạy con sống trung thực, hoặc không dám sửa lỗi con, thì đó là hèn. Một giáo dân sợ bị người khác thù ghét, nỗi sợ ấy là tự nhiên. Nhưng nếu vì sợ như vậy mà không dám lên tiếng bảo vệ người bị oan, thì đó là hèn.
 
3. Cảm xúc nhát sợ có thể dẫn đến nhân đức
Nỗi sợ có thể trở thành cửa ngõ của sự khôn ngoan
Trong linh đạo Kitô giáo, nỗi sợ không phải là điều phải loại bỏ, nhưng là điều phải thanh luyện. Vì nỗi sợ giúp ta biết thận trọng, biết suy xét, biết lượng giá hậu quả, biết khiêm nhường trước giới hạn của mình. Thánh Tôma gọi đây là timor servilis, nghĩa là nỗi sợ mang tính «tôi tớ», nó giúp ta tránh điều xấu. Nỗi sợ này không xấu, nó là một phần của nhân đức khôn ngoan (prudence).
Ngay cả Chúa Giêsu, trong vườn Cây Dầu, cũng trải nghiệm nỗi sợ: «Linh hồn Thầy buồn đến chết được» (Mt 26:38). Ngài sợ đến nỗi phải xin Cha Ngài: «Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này», nhưng Ngài không hèn, mà can đảm nói liền sau đó: «Nhưng xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha» (Mt 26:39). Quả thật Ngài rất sợ hãi, nhưng Ngài không bỏ điều phải làm. Ngài sợ hãi, đó là bằng chứng Ngài mang trọn vẹn bản tính con người. Ngài không hề vô cảm trước đau khổ.
Như vậy, nhát có thể trở thành khởi điểm của can đảm, nếu ta biết đặt nỗi sợ dưới ánh sáng của lý trí và đức tin.
 
4. Hèn là khi nỗi sợ khiến ta từ bỏ điều thiện hoặc làm điều ác
Hèn là sự đầu hàng trước nỗi sợ, khiến ta mất giá trị luân lý
Hèn không phải là cảm xúc. Hèn là một lựa chọn. Thánh Tôma nói rằng hèn nhát là một hình thức phản lại đức can đảm (fortitude). Nó xảy ra khi con người biết điều phải làm, có khả năng làm, nhưng lại từ chối làm vì sợ hậu quả. Như vậy, hèn là im lặng khi phải lên tiếng, bỏ chạy khi phải đứng lại, thỏa hiệp khi phải trung thành, che giấu sự thật khi phải nói ra, chọn an toàn thay vì công lý.
Aristotle gọi hèn là thiếu can đảm (deficiency of courage). Augustinô gọi hèn là «sự co cụm của linh hồn trước điều thiện».
Giáo lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG 1808) dạy: «Nhân đức can đảm giúp con người kiên định trong việc theo đuổi điều thiện và vượt qua những khó khăn». Vì thế, can đảm là chiến thắng nỗi sợ đau khổ, nỗi sợ nguy hiểm, nỗi sợ bất lợi gây nên, nếu làm theo lương tâm. Còn hèn là đầu hàng nỗi sợ ấy nên đành làm điều trái lương tâm.
Trong chế độ cộng sản, những người dám đấu tranh cho tự do tôn giáo, cho nhân quyền, cho tự do dân chủ, bất chấp nguy hiểm, không nhất thiết là những người bạo dạn; trái lại, có những người bản tính nhút nhát hơn người bình thường, nhưng lại dám lên tiếng đấu tranh, bất chấp có thể bị khủng bố, bị tù đày. Trong một cuộc phỏng vấn, một người đấu tranh nọ khi được hỏi: «Anh không sợ sao mà dám đấu tranh?», anh ta trả lời: «Tôi sợ lắm chứ! Tôi rất sợ bị tù, sợ gia đình bị liên lụy, và tôi cũng rất sợ lương tâm tôi trách tôi là thằng hèn. Nhưng nỗi sợ sau lớn hơn nỗi sợ trước, nghĩa là nỗi sợ mình là hèn thắng được nỗi sợ nguy hiểm kia. Nhờ sợ như vậy mà tôi phải lên tiếng đấu tranh, chứ đâu phải là tôi không biết sợ». 
Như vậy, người nhát vẫn có thể trở thành can đảm, thành anh hùng; trong khi người bạo dạn, bình thường không biết sợ, chưa chắc đã can đảm, có khi lại trở thành người hèn. Can đảm không đo bằng cảm xúc, mà đo bằng quyết định của ý chí.
 
5. Nhát và hèn trong đời sống thiêng liêng
Nhát thì có thể dẫn ta đến Chúa; còn hèn thì tách ta ra khỏi Ngài
Nếu «nhát» thuộc về cảm xúc, thì «hèn» thuộc về lãnh vực luân lý. Hèn là khi con người để nỗi sợ thống trị đến mức từ bỏ điều mình biết là đúng, và thực hiện điều mình biết là sai. Người hèn có thể im lặng trước bất công, có thể hại người để bảo vệ bản thân, chối bỏ sự thật để giữ địa vị, phản bội bạn bè vì sợ liên lụy, từ chối làm điều lương tâm đòi hỏi. Trong trường hợp ấy, vấn đề không còn là cảm xúc sợ hãi nữa, mà là quyết định đặt sự an toàn của mình lên trên chân lý, công lý, đức Ái.
Thánh Phêrô là minh họa đẹp nhất cho sự khác biệt này. Thật vậy, đêm Đức Giêsu bị bắt, ông run sợ trước một đầy tớ gái đến nỗi phản ứng tự nhiên khiến ông chối Thầy mình đến ba lần.  Đó là một thất bại do nỗi sợ. Nhưng sau biến cố Phục Sinh và Hiện Xuống, chính con người ấy lại công khai rao giảng giữa Giêrusalem, bất chấp tù đày, roi vọt, và cuối cùng chịu đóng đinh vì Đức Kitô. Phêrô không trở thành người không biết sợ, ông vẫn biết sợ, nhưng ông luôn thắng được nỗi sợ vì tình yêu Đức Kitô: ông yêu Ngài hơn chính mạng sống mình, chứ không phải ông không biết sợ.
Giáo Hội phong thánh cho các vị tử đạo, nhưng chưa bao giờ Giáo Hội cho rằng các vị tử đạo không cảm thấy sợ hãi. Trái lại, nhiều vị đã run rẩy, khóc lóc, cầu nguyện và xin Chúa ban sức mạnh. Điều làm nên sự thánh thiện của các ngài không phải là không biết sợ, mà là đã không để nỗi sợ chiến thắng đức tin. Các ngài chấp nhận mất mạng sống để trung thành với Thiên Chúa. Càng sợ nhiều, mà thắng được nỗi sợ ấy, thì càng là anh hùng.
Trong đời sống thiêng liêng, nhát hay nỗi sợ hãi có thể trở thành lời cầu nguyện. Nhưng hèn thì trở thành sự khép kín. Nhát khiến ta thưa với Chúa: «Con yếu đuối, xin nâng đỡ con», còn hèn khiến ta nói: «Con không dám làm điều Chúa muốn đâu!» Nhát dẫn ta đến sự phó thác, còn hèn dẫn ta đến sự trốn tránh điều thiện. Nhát thì mở cửa cho ân sủng, còn hèn thì đóng cửa lại trước ân sủng.
 
6. Nhát và hèn trong đời sống xã hội và mục vụ
Nhát có thể không gây tai hại, còn hèn thì gây tổn thương cho cộng đoàn
Trong đời sống cộng đoàn, người nhát cần được nâng đỡ. Nhưng người hèn có thể gây hại,  vì họ không dám bảo vệ sự thật, không dám nói điều cần nói, không dám làm điều phải làm, không dám chịu trách nhiệm.
Hèn nhát trong mục vụ có thể dẫn đến sự im lặng trước bất công, sự thỏa hiệp với sai trái, sự bỏ rơi người yếu thế, sự sợ mất hình ảnh, mất sĩ diện, mất danh dự, địa vị hơn là sợ mất sự thật, mất công lý.
Giáo huấn Công giáo luôn nhắc rằng: can đảm là nhân đức của người mục tử, và hèn nhát là điều làm tan nát đoàn chiên.
Thánh Tôma nói rằng nhân đức can đảm không loại bỏ nỗi sợ, nhưng đặt nỗi sợ dưới sự hướng dẫn của lý trí và đức tin.
Can đảm Kitô giáo là biết sợ, nhưng không để nỗi sợ điều khiển; biết đau, nhưng không để nỗi đau làm mình bỏ cuộc; dù yếu đuối, nhưng không để yếu đuối trở thành lý do để trốn tránh; biết nguy hiểm, nhưng vẫn trung thành với điều thiện.
Như vậy, sự thánh thiện hay đạo đức không hệ tại việc loại bỏ sự sợ hãi, mà là thanh luyện nỗi sợ để nó trở thành cửa ngõ của nhân đức.
o0o
Trong ánh sáng triết học và thần học Kitô giáo: Nhát là một phần của nhân tính, Hèn là sự từ bỏ nhân đức. Nhát có thể dẫn đến can đảm, Hèn dẫn đến sự đánh mất chính mình. Nhát có thể trở thành lời cầu nguyện, Hèn trở thành sự phản bội điều thiện. Nhát là điều ta mang trong thân phận hữu hạn, Hèn là điều ta phải vượt qua trong hành trình nên thánh.
Suy cho cùng thì hèn nhát hay can đảm của một Kitô hữu tùy thuộc vào lương tâm, vào lý tưởng phụng sự, vào tình yêu đối với Thiên Chúa và tha nhân, vào đức tin mạnh mẽ của người Kitô hữu ấy. Thiếu những yếu tố quan trọng trên, mà thay vào đó, người Kitô hữu ấy lại coi trọng quyền bính, danh tiếng, địa vị, tiền bạc, sĩ diện, và những ham muốn trần tục khác, thì ơn can đảm của Thánh Thần trong Bí tích Thêm Sức chỉ giống như hạt giống gieo vào nơi sỏi đá, nơi gai góc, nơi đất khô cằn, không sao mọc lên để sinh hoa kết trái được. Đó có lẽ là câu trả lời cho những người thắc mắc: tại sao có những vị ban Bí tích Thêm Sức để Chúa Thánh Thần ban ơn can đảm cho người lãnh nhận bí tích, còn chính những vị ấy thì dường như có vị không được Thánh Thần ban cho ơn ấy. Đúng ra vị ấy phải được Thánh Thần ban cho ơn ấy dồi dào hơn ai hết mới phải lẽ!
Và cuối cùng, xin kết thúc bằng lời Thánh Tôma: «Dũng cảm không phải là do không sợ hãi, mà do vì điều thiện mà mình làm chủ được nỗi sợ hãi» (Fortitude is not the absence of fear, but the mastery of fear for the sake of the good).
Nguyễn Chính Kết
Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
06/08/2026(Xem: 61)
Nhiều khi ta ước nguyện, quyết tâm mà không thành tựu, chính vì ta thiếu niềm tin, tin không đủ mạnh. Vì đức tin của ta nhiều khi chỉ là thứ đức tin được chấp nhận một cách lý thuyết hay chỉ được tuyên xưng mạnh mẽ ngoài miệng thôi. Đó là thứ đức tin bằng lời nói chứ không phải đức tin bằng hành động. Nếu có đức tin thật sự và vững vàng, ta sẽ có một sức mạnh tinh thần rất đáng kể, và đời sống của ta chắc chắn sẽ thay đổi theo chiều hướng lạc quan.
06/08/2026(Xem: 80)
Trong cuộc đời, rất nhiều khi ta bị/được Thiên Chúa thử thách, nghĩa là Ngài cố tình để ta lâm vào cảnh đau khổ, cùng khốn, khó khăn. Nhưng cuộc thử thách nào cũng phát xuất từ tình thương vô biên của Ngài đối với ta. Vì thử thách trong một mức độ nào đó là rất cần thiết để giúp con người tiến bộ, phát triển đức độ hoặc tài năng. Qua thử thách ta mới được rèn luyện nên vững vàng, bản lãnh. Và nhờ có thử thách ta mới chứng tỏ được đức tin, đạo đức, tài năng hay bản lãnh của ta tới mức độ nào.
02/08/2026(Xem: 400)
Phải nói rằng, trong mọi thời đại, Giáo Hội luôn phải đối diện với một thực tại đau đớn: quyền lực thế tục có thể gây áp lực trên quyền bính tôn giáo, và đôi khi sự áp lực ấy nhằm vào chính những mục tử đang cố gắng sống trung thành với Tin Mừng. Trong bối cảnh các chế độ độc tài, nơi quyền lực sẵn sàng sử dụng mọi phương tiện, kể cả tội ác, để đạt được điều họ muốn, vấn đề trở nên sắc bén hơn: một giám mục khi bị nhà cầm quyền áp lực phải xử sự thế nào cho đúng với lương tâm? Và một linh mục khi bị bề trên buộc phải im lặng thì phải làm gì để trung thành với Chúa?
01/08/2026(Xem: 516)
Ngày nay, các giám mục Việt Nam đang sống trong một môi trường mà sự thật thường bị bóp méo, bị kiểm soát, bị giới hạn. Chính vì thế, chứng tá của Đức cha Lê Hữu Từ trở thành nguồn soi sáng tuyệt vời: mục tử phải trung thành với sự thật, mục tử phải trung thành với lương tâm, mục tử phải trung thành với Tin Mừng, dù điều đó đôi khi đòi hỏi sự can đảm thầm lặng.
28/07/2026(Xem: 424)
Không ai có được đức tin thực nghiệm nếu không từng sống thật, sống đúng như những điều mình tin. Khi đem những điều mình tin cách lý thuyết ra để sống trong thực tế, ta sẽ dần dần chứng nghiệm được những điều mình tin ấy là đúng thật. Cứ tiếp tục như thế, đức tin của ta ngày càng vững mạnh hơn. Nếu ta chưa có đức tin thực nghiệm, chính là vì khi gặp thử thách, ta chưa thật sự dấn thân, dám sống đúng như niềm tin của mình.
FOLLOW US
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN MỚI
Thông tin của bạn được giữ kín tuyệt đối và có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào. Nhập địa chỉ email của bạn
THÔNG TIN LIÊN LẠC