Giáo sĩ, Lương tâm và đức Vâng lời
Các giáo sĩ trong các tôn giáo
có quyền lên tiếng chống bất công hay không?
Đức vâng lời có cho phép bề trên vì bị thế quyền áp lực
mà bịt miệng lương tâm của bề dưới hay không?
Và khi ấy bề dưới có buộc phải vâng lời không?
Rồi trong bối cảnh áp lực chính trị,
đâu là giới hạn luân lý của giáo quyền?
Đây không phải là câu hỏi của riêng một tôn giáo,
mà là câu hỏi của mọi truyền thống tâm linh
đặt nền tảng trên sự thật và phẩm giá con người.
Trong đời sống tôn giáo, có những lúc tiếng nói của một người mục tử trở thành nơi nương tựa cho những người bị áp bức, bị tước đoạt quyền sống, bị chà đạp phẩm giá. Khi một linh mục, một mục sư, một tu sĩ hay một vị chức sắc tôn giáo đứng lên bảo vệ người nghèo, họ không chỉ làm một hành động xã hội; họ đang thực thi một bổn phận thiêng liêng. Nhưng cũng có những lúc tiếng nói ấy bị yêu cầu phải im lặng, không phải vì sự lên tiếng của người mục tử ấy sai, mà vì bề trên của họ bị áp lực từ một quyền lực thế tục vốn không muốn sự thật đáng xấu hổ trong xã hội được nói ra.
Trong những hoàn cảnh như thế, câu hỏi thần học và luân lý trở nên cấp bách: Một giáo sĩ có quyền lên tiếng chống bất công hay không? Đức vâng lời có cho phép bề trên vì bị thế quyền áp lực mà bịt miệng lương tâm của bề dưới hay không? Và khi ấy bề dưới có buộc phải vâng lời không? Rồi trong bối cảnh áp lực chính trị, đâu là giới hạn luân lý của giáo quyền?
Đây không phải là câu hỏi của riêng một tôn giáo, mà là câu hỏi của mọi truyền thống tâm linh đặt nền trên sự thật và phẩm giá con người.
I. Quyền lên tiếng chống bất công:
một bổn phận thiêng liêng, không phải tùy chọn
Trong Giáo Hội Công giáo, quyền lên tiếng chống bất công không chỉ là quyền, mà còn là bổn phận luân lý. Giáo lý Công giáo dạy rằng: «Người Kitô hữu phải lên tiếng chống lại những bất công xã hội và bảo vệ phẩm giá con người» (GLCG 1915).
Giáo luật cũng khẳng định: «Giáo dân và giáo sĩ có quyền và đôi khi có bổn phận trình bày ý kiến của mình về những điều liên quan đến ích chung của Giáo Hội» (Điều 212 §3).
Điều này có nghĩa: Một linh mục hay tu sĩ không chỉ được phép lên tiếng chống bất công, mà họ có bổn phận phải làm như vậy.
Trong đạo Tin Lành, nguyên tắc «lương tâm bị cầm buộc bởi Lời Chúa» của Martin Luther, người sáng lập đạo Tin Lành, đặt trách nhiệm cá nhân lên hàng đầu. Không một mục sư hay giáo quyền nào có thể cấm một tín hữu làm điều đúng.
Trong Phật giáo, nguyên tắc căn bản là: «Không làm điều ác, hãy làm điều lành.» Do đó, nếu một vị thầy cấm đệ tử cứu khổ cứu nạn, thì vị thầy ấy đang cản trở việc hành thiện.
Phật giáo Hòa Hảo và Cao Đài đều đặt trọng tâm vào việc bảo vệ dân nghèo, cứu khổ cứu nạn, phụng sự nhân loại. Không một bề trên nào có quyền ngăn tín đồ làm điều thiện.
Như vậy, trong mọi tôn giáo lớn tại Việt Nam, quyền lên tiếng chống bất công không bao giờ bị xem là lỗi phạm. Nó là một phần của căn tính tôn giáo.
II. Đức vâng lời: không phải là phục tùng mù quáng
Đức vâng lời trong Công giáo thường bị hiểu sai. Nhiều người nghĩ rằng vâng lời nghĩa là làm bất cứ điều gì bề trên yêu cầu hay ra lệnh, kể cả khi điều ấy trái với lương tâm. Nhưng Giáo Hội dạy điều ngược lại.
Giáo lý Công giáo nói: «Con người phải luôn luôn vâng theo phán đoán chắc chắn của lương tâm mình» (GLCG 1778); và «Một mệnh lệnh trái với phẩm giá con người và luật luân lý thì không có giá trị luân lý.» (GLCG 1903)
Điều này có nghĩa:
- Đức vâng lời không bao giờ được dùng để biện minh cho sự im lặng trước bất công.
- Đức vâng lời không bao giờ được dùng để bịt miệng lương tâm.
- Đức vâng lời không bao giờ được dùng để phục vụ sự sợ hãi.
Trong đạo Tin Lành, quyền tối thượng thuộc về Kinh Thánh, không thuộc về bề trên. Trong Phật giáo, đệ tử có quyền không nghe lời thầy nếu lời thầy trái với chánh pháp. Trong Cao Đài và PGHH, vâng lời không bao gồm việc cộng tác với điều ác.
Như vậy, trong mọi tôn giáo lớn tại Việt Nam, đức vâng lời không bao giờ được dùng để ngăn cản việc lên tiếng chống bất công.
III. Sự thông cảm mục vụ đối với các bề trên bị áp lực
Tuy nhiên, trong bối cảnh một chế độ độc tài, các bề trên tôn giáo thường bị đặt vào những tình thế rất khó khăn. Họ có thể bị: đe dọa, gây khó dễ, hạn chế hoạt động tôn giáo, kiểm soát tài sản, hoặc bị buộc phải «quản lý nội bộ».
Trong những hoàn cảnh ấy, sự yếu đuối của con người là điều dễ hiểu. Không phải ai cũng có sức mạnh để đối đầu với một quyền lực lớn hơn mình. Không phải ai cũng có khả năng chịu đựng hậu quả cho cả cộng đoàn.
Vì thế, có ba mức độ phản ứng của bề trên:
1. Mức độ tốt nhất: để yên, không can thiệp
Đây là mức độ tương đối phù hợp nhất với luân lý tôn giáo. Bề trên không khuyến khích, nhưng cũng không cấm. Họ để lương tâm của bề dưới tự quyết định. Tương tự như thái độ của Cố Giám mục Huế, Stêphanô Nguyễn Như Thể, khi Linh mục Nguyễn Văn Lý, Linh mục Phan Văn Lợi mạnh mẽ lên tiếng đấu tranh cho tự do tôn giáo và nhân quyền, thì ngài đã để yên không can thiệp, dù bị nhà cầm quyền áp lực.
2. Mức độ chấp nhận được: nói thật rằng mình bị áp lực và xin bề dưới thông cảm
Đây là mức độ có thể thông cảm. Bề trên không muốn cấm bề dưới làm theo lương tâm, nhưng bị bạo quyền buộc phải cấm. Họ nói thật, không lạm dụng giáo quyền. Họ xin bề dưới thông cảm vì hoàn cảnh. Đây là thái độ có thể là khôn khéo và rất đáng thông cảm của rất nhiều vị bề trên trong các tôn giáo tại Việt Nam. Nếu có lỗi, thì chỉ là lỗi «thiếu sót», nghĩa là lỗi vì không làm điều cần phải làm.
3. Mức độ đáng trách: sẵn sàng dùng giáo quyền cấm bề dưới làm theo lương tâm, nhất là trừng phạt bề dưới vì họ làm theo lương tâm mà bất tuân lệnh
Đây là mức độ bề trên vượt quá giới hạn luân lý cho phép. Đó là khi bề trên cấm bề dưới không được làm theo lương tâm của họ. Mức độ đáng trách tăng lên khi bề trên sử dụng giáo quyền để trừng phạt bề dưới vì họ phải làm theo lương tâm mà bất tuân lệnh của mình.
Hành vi này không thể được biện minh bằng sự yếu đuối hay sợ hãi. Luân lý Kitô giáo cũng như các tôn giáo khác không chấp nhận vì sợ hãi, sợ phiền nhiễu, sợ khó khăn mà gây tội ác, cộng tác với bất công.
Nếu chấp nhận tội ác để tránh cái chết thì tội không nặng bằng việc chấp nhận phạm tội chỉ vì sợ khó khăn hay sợ bị mất một quyền lợi nào đó. Đến mức độ này thì lương tâm của vị ấy không còn nhạy bén nữa.
Điều thật mỉa mai là nhiều vị ban bí tích thêm sức cho người khác để họ được Thánh Thần ban ơn can đảm mà sống theo lương tâm, sống theo thánh ý Thiên Chúa, trong khi chính bản thân mình lại không được Thánh Thần ban ơn can đảm ấy. Và nhiều người không hề lãnh bí tích ấy lại dám sẵn sàng chết, sẵn sàng chấp nhận vào tù và mọi khó khăn để làm đúng theo đòi hỏi của lương tâm.
IV. Kết luận: Lương tâm là tiếng nói tối hậu của mọi tôn giáo
Trong mọi truyền thống tâm linh, từ Công giáo đến Tin Lành, từ Phật giáo đến Cao Đài, từ PGHH đến các tôn giáo khác, tất cả đều có một điểm chung, đó là: Lương tâm là tiếng nói tối hậu.
Không một bề trên trong tôn giáo nào có quyền bịt miệng lương tâm bề dưới. Không một giáo quyền nào có quyền thay thế sự thật bằng sự sợ hãi.
Một giáo sĩ lên tiếng chống bất công, bênh vực người nghèo, phản đối tội ác, bất chấp bị bề trên cấm đoán, thì không phải là người chống đối bề trên hay lỗi đức vâng phục. Trái lại, họ là người trung thành với căn tính tôn giáo của mình.
Một bề trên bị áp lực có thể yếu đuối. Điều đó có thể thông cảm. Nhưng một bề trên dùng giáo quyền để thực hiện điều mà bạo quyền mong muốn, điều đó không còn là yếu đuối mà là sự lạm dụng giáo quyền, không một tôn giáo nào chấp nhận điều ấy.
Và có lẽ, trong những thời điểm như thế, điều cần thiết nhất không phải là sự im lặng, mà là sự trung thành với tiếng nói của lương tâm, là nơi mà Thiên Ý biểu lộ trong nội tâm mỗi người.
Giáo lý Hội Thánh Công giáo (số 1776) viết: «Trong thâm sâu của lương tâm, con người khám phá ra một lề luật mà chính họ không đặt ra cho mình... Tiếng nói ấy luôn mời gọi họ yêu mến và làm điều thiện, tránh điều ác... Đó là tiếng nói của Thiên Chúa vang vọng trong cõi lòng con người.»
Nguyễn Chính Kết
- Từ khóa :
- Lương tâm trong chế độ độc tài





