Lịch sử đã «chọn» hai người lính Nhật để giải thích cái chết của Cha Diệp

02/07/20262:01 CH(Xem: 449)
Lịch sử đã «chọn» hai người lính Nhật để giải thích cái chết của Cha Diệp

Lịch sử đã «chọn» hai người lính Nhật

để giải thích cái chết của Cha Diệp

Luật sư Vũ Đức Khanh
02/07/2026

 zzz

 NCK: Đọc bài viết của Luật sư Vũ Đức Khanh, tôi cảm nhận ngay một điều:

ông không cố gắng đưa ra một kết luận mới

về cái chết của Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,

mà muốn mở lại một không gian suy tư về cách chúng ta hiểu một sự kiện lịch sử

khi chứng cứ không còn đầy đủ.

Ông đặt câu hỏi về phương pháp, về ký ức, về quyền lực diễn giải.

Và chính ở điểm này, bài viết của ông có giá trị:

nó không đóng lại câu hỏi, mà mở ra một cuộc đối thoại.
Nguyễn Chính Kết


K
hi một cái chết đi qua chiến tranh, tuyên truyền và ký ức tập thể, ai có quyền đặt tên cho thủ phạm? Và khi một lời giải thích chỉ trở nên nổi bật nhiều thập niên sau sự kiện, trong một bối cảnh chính trị đã thay đổi đáng kể, chúng ta đang đứng trước lịch sử được truy cứu hay lịch sử được tái cấu trúc?
Vụ sát hại Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Tắc Sậy (Bạc Liêu) đặt ra chính câu hỏi ấy.

Khoảng trống chứng cứ và ranh giới giữa lịch sử và huyền thoại.
Cách giải thích hiện nay — rằng hai người lính Nhật đào ngũ đã ra tay sát hại — có thể là một giả thuyết cần được xem xét nghiêm túc. 
Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tính đúng hay sai của giả thuyết, mà ở việc vì sao nó lại trở nên nổi bật và có sức nặng trong diễn ngôn công chúng vào một thời điểm lịch sử muộn hơn rất nhiều so với sự kiện gốc.
Lịch sử, cũng như pháp lý, không chỉ quan tâm đến «kết luận là gì», mà còn quan tâm đến «kết luận được hình thành như thế nào». Ai ghi nhận lời khai ban đầu? Ai bảo tồn hiện trường? Có bao nhiêu nguồn đương thời độc lập còn tồn tại? Những yếu tố ấy, trong trường hợp này, phần lớn không còn đầy đủ hoặc không thể kiểm chứng công khai. Chính trong những khoảng trống đó, các diễn giải hậu kỳ có thể trở nên thuyết phục hơn mức độ chứng cứ cho phép.
Tuy nhiên, khoảng trống chứng cứ không tự nó tạo ra sự thật — nó chỉ mở ra không gian cho nhiều cách diễn giải khác nhau cùng tồn tại.

Tính hợp lý và giới hạn của giả thuyết «hai lính Nhật»
Giả thuyết «hai lính Nhật đào ngũ» không phải là điều phi lý trong bối cảnh lịch sử Nam Bộ sau khi Nhật đầu hàng Đồng Minh năm 1945. 
Sau khi Nhật Bản đầu hàng, miền Nam Việt Nam rơi vào tình trạng quyền lực phân mảnh, với sự hiện diện đồng thời của nhiều lực lượng vũ trang, tàn quân, và các nhóm vũ trang bán quân sự.
Trong bối cảnh như vậy, khả năng tồn tại những cá nhân Nhật bị kẹt lại và tham gia vào các hoạt động vũ trang là điều đã được nhiều nghiên cứu về Đông Dương hậu chiến ghi nhận ở mức độ tổng quát.
Tuy nhiên, một khả năng lịch sử hợp lý vẫn chưa phải là một kết luận lịch sử đã được chứng minh. Cho đến nay, nếu không có hồ sơ đương thời độc lập, liên tục và có thể kiểm chứng, thì việc xác định dứt khoát danh tính thủ phạm vẫn vượt quá ngưỡng của chứng cứ hiện có.
Ngay cả các nghiên cứu giáo hội hoặc các tổng hợp sau này, dù có giá trị nhất định về ký ức và truyền thống, cũng không thể thay thế hoàn toàn tiêu chuẩn chứng cứ của sử học hiện đại khi tái dựng một sự kiện cụ thể.

Lợi ích thể chế và nghệ thuật quản trị ký ức
Một câu hỏi khác, mang tính phương pháp luận hơn là kết luận, là: tại sao một cách giải thích cụ thể lại trở nên nổi bật trong một giai đoạn lịch sử nhất định?
Nếu một vụ việc được diễn giải như hành động của lực lượng chính trị nội địa, nó có thể mang theo hệ quả ký ức và đối đầu lịch sử kéo dài. Nếu được diễn giải như hành động của các tác nhân ngoại biên, trọng tâm ký ức có thể dịch chuyển sang một bối cảnh hậu chiến ít đối đầu hơn về mặt chính trị.
Điều đó không nhất thiết hàm ý một sự tính toán có chủ ý từ bất kỳ phía nào. Trong nghiên cứu lịch sử ký ức, các cách diễn giải có thể thay đổi đơn giản vì bối cảnh tài liệu, bối cảnh ngoại giao và ưu tiên thể chế thay đổi theo thời gian.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là khẳng định động cơ của bất kỳ bên nào, mà là nhận diện rằng ký ức lịch sử thường không vận hành độc lập với bối cảnh chính trị – xã hội nơi nó được trình bày.

Nhiệm vụ của sử học: giữ cho câu hỏi không bị đóng lại quá sớm
Có phải lịch sử luôn được viết bởi người chiến thắng? Có lẽ không đầy đủ. Lịch sử còn được định hình bởi người giữ tư liệu, người có quyền đặt khung diễn giải công khai, và người có khả năng biến một giả thuyết thành «câu chuyện đã được biết».
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc vội vàng thay thế một kết luận bằng một kết luận khác. Vấn đề nằm ở việc duy trì kỷ luật của nghi vấn khi chứng cứ chưa đủ để đóng lại câu hỏi.
Nếu một sự thật là sự thật, nó không cần được củng cố bằng sự trọn vẹn của một câu chuyện. 
Ngược lại, nếu một câu chuyện chỉ trở nên trọn vẹn bằng cách loại bỏ các bất định còn lại, thì điều cần được bảo vệ trước tiên không phải là câu chuyện đó, mà là không gian cho sự kiểm chứng tiếp tục diễn ra.
Có lẽ bài học từ vụ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ là câu hỏi «ai đã giết Ngài», mà còn là câu hỏi «chúng ta có thể biết chắc đến mức nào khi các nguồn chứng cứ không còn đầy đủ như mong muốn».
Trong điều kiện đó, nhiệm vụ của người viết lịch sử không phải là lấp đầy mọi khoảng trống bằng một câu chuyện hoàn chỉnh, mà là giữ cho những khoảng trống ấy không bị che khuất bởi sự chắc chắn giả định.
 Luật sư Vũ Đức Khanh
02/07/2026
 
Nhận định về bài viết
của Luật sư Vũ Đức Khanh
Nguyễn Chính Kết

1. Khi lịch sử được đọc lại trong một bối cảnh không thể bỏ qua
Đọc bài viết của Luật sư Vũ Đức Khanh, tôi cảm nhận ngay một điều: ông không cố gắng đưa ra một kết luận mới về cái chết của Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, mà muốn mở lại một không gian suy tư về cách chúng ta hiểu một sự kiện lịch sử khi chứng cứ không còn đầy đủ. Ông đặt câu hỏi về phương pháp, về ký ức, về quyền lực diễn giải. Và chính ở điểm này, bài viết của ông có giá trị: nó không đóng lại câu hỏi, mà mở ra một cuộc đối thoại.
Tuy nhiên, khi tôi đọc bài viết ấy trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, tôi không thể không đặt thêm một yếu tố mà theo tôi là thiết yếu: cuộc điều tra và kết luận của Giáo phận Cần Thơ diễn ra trong môi trường của một chế độ độc tài Cộng sản Việt Nam, nơi sự thật luôn bị kiểm soát, nơi ký ức tập thể luôn bị định hướng, và nơi mọi tổ chức, kể cả tôn giáo, đều phải vận hành trong những giới hạn mà nhà cầm quyền áp đặt.
Đây không phải là một nhận xét mang tính chính trị thuần túy. Đây là kinh nghiệm lịch sử của bất cứ ai từng sống dưới chế độ ấy. Và vì thế, nó trở thành một yếu tố không thể tách rời khi chúng ta đọc lại bất cứ kết luận nào được hình thành trong môi trường đó.
 
2. Khoảng trống chứng cứ và khoảng trống do quyền lực tạo ra
Luật sư Khanh nói đến «khoảng trống chứng cứ», một thực tế không ai phủ nhận. Nhưng tôi muốn nhấn mạnh rằng trong trường hợp này, khoảng trống ấy không chỉ đến từ thời gian, từ sự thất tán của tư liệu, hay từ sự hỗn loạn của bối cảnh 1945–1946. Nó còn đến từ quyền lực kiểm soát thông tin của chế độ hiện tại, một quyền lực có khả năng làm cho những khoảng trống ấy trở nên lớn hơn, sâu hơn, và khó tiếp cận hơn.
Trong một xã hội mà sự thật bị xem như một yếu tố có thể gây bất lợi cho nhà cầm quyền, thì sự thật ấy, dù thuộc về quá khứ xa xôi, vẫn có thể bị che giấu, bị tái cấu trúc, hoặc bị thay thế bằng một diễn giải «an toàn». Và khi một kết luận lịch sử liên quan đến trách nhiệm của một lực lượng chính trị từng là nền tảng của chế độ hiện tại, thì việc kết luận ấy được trình bày theo hướng giảm thiểu xung đột là điều mà tôi không thể không đặt câu hỏi.
Tôi không nói rằng kết luận «hai lính Nhật đào ngũ» là sai. Tôi chỉ nói rằng nó được hình thành trong một môi trường mà sự thật không được tự do vận hành. Và vì thế, nó không thể được xem như một kết luận hoàn toàn độc lập với bối cảnh chính trị.
 
3. Khi ký ức tập thể bị đặt dưới sự giám sát của nhà nước
Một điểm quan trọng trong bài viết của Luật sư Khanh là câu hỏi: tại sao một diễn giải lịch sử lại trở nên nổi bật ở một thời điểm nhất định? Ông gợi ý rằng ký ức tập thể luôn vận hành trong một môi trường chính trị, xã hội, và các thể chế có thể vô tình hoặc hữu ý chọn một cách diễn giải ít gây xung đột hơn.
Tôi đồng ý với ông, nhưng tôi muốn đi xa hơn: trong một chế độ độc tài, ký ức tập thể không chỉ bị ảnh hưởng, mà còn bị giám sát. Nó không chỉ bị định hướng, mà còn bị kiểm soát. Và trong môi trường ấy, một kết luận lịch sử «vô hại về chính trị» luôn có cơ hội được chấp nhận dễ dàng hơn một kết luận có thể gây bất lợi cho nhà cầm quyền.
Nếu một diễn giải cho rằng Việt Minh có trách nhiệm trong cái chết của Cha Diệp, thì diễn giải ấy, dù đúng hay sai, chắc chắn sẽ không được phép trở thành diễn ngôn chính thức. Ngược lại, một diễn giải quy trách nhiệm cho hai người lính Nhật vô danh, những người không còn hiện diện trong ký ức chính trị, sẽ trở thành một lựa chọn «an toàn».
Tôi không nói rằng Giáo Hội cố tình làm điều ấy. Tôi chỉ nói rằng Giáo Hội đang vận hành trong một môi trường mà sự thật bị kiểm soát, và vì thế, mọi kết luận được hình thành trong môi trường ấy đều mang dấu ấn của sự kiểm soát đó.
 
4. Tôi tôn trọng Giáo Hội, nhưng tôi không thể tin tuyệt đối
Tôi muốn nói rõ điều này: tôi không phủ nhận kết luận của Giáo Hội. Tôi không phủ nhận nỗ lực điều tra của Giáo phận Cần Thơ. Tôi không phủ nhận giá trị của hồ sơ được trình lên Tòa Thánh.
Nhưng tôi không thể tin tuyệt đối vào một kết luận được hình thành trong môi trường mà sự thật bị kiểm soát bởi một chế độ độc tài. Không phải vì tôi nghi ngờ Giáo Hội, mà vì tôi hiểu quá rõ cách mà chế độ ấy vận hành: họ sẵn sàng che giấu mọi sự thật bất lợi cho họ, và sẵn sàng buộc các tổ chức tôn giáo phải đi theo hướng họ muốn.
Vì thế, đối với tôi, kết luận «hai lính Nhật đào ngũ» chỉ có thể được xem như một giả thuyết, có thể đúng, có thể sai, nhưng không thể được xem như một sự thật đã được chứng minh đến mức có thể đóng lại câu hỏi.
 
5. Giữ cho câu hỏi không bị đóng lại quá sớm
Điều tôi đồng cảm nhất với Luật sư Khanh là câu ông viết: «Người viết lịch sử không phải là lấp đầy mọi khoảng trống bằng một câu chuyện hoàn chỉnh.»
Tôi xin thêm một ý: Và người đọc lịch sử không thể chấp nhận một câu chuyện hoàn chỉnh khi câu chuyện ấy được hình thành trong môi trường mà sự thật bị kiểm soát.
Câu hỏi «Ai đã giết Cha Trương Bửu Diệp?» không thể đóng lại. Không phải vì chúng ta muốn nuôi dưỡng nghi ngờ, mà vì chúng ta muốn bảo vệ sự trung thực của lịch sử. Một sự thật, nếu đúng, sẽ đứng vững trước mọi kiểm chứng. Nhưng một câu chuyện chỉ đứng vững khi các bất định bị che khuất thì không thể được xem là sự thật.
 
Kết luận
Bài viết của Luật sư Vũ Đức Khanh mở ra một không gian đối thoại về phương pháp sử học. Tôi muốn mở rộng không gian ấy bằng cách đặt lại bối cảnh chính trị mà mọi kết luận hiện nay đang được hình thành. Tôi tôn trọng Giáo Hội, nhưng tôi không thể tin tuyệt đối vào một kết luận được hình thành trong môi trường mà sự thật bị kiểm soát bởi một chế độ độc tài.
Vì thế, đối với tôi, câu hỏi về cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vẫn còn đó. Không phải để gây chia rẽ, mà để bảo vệ sự trung thực của lịch sử, một sự trung thực không thể bị đóng lại quá sớm, và càng không thể bị định hướng bởi quyền lực chính trị.
Nguyễn Chính Kết
Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
FOLLOW US
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN MỚI
Thông tin của bạn được giữ kín tuyệt đối và có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào. Nhập địa chỉ email của bạn
THÔNG TIN LIÊN LẠC